Kissamikos kết quả livescore
Kissamikos
Maleme Stadium
Kissamikos Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 3 | 3 | 7 | 11:18 | -7 | 12 | 0.92 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 3 | 1 | 10 | 5:18 | -13 | 10 | 0.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 27 | 6 | 4 | 17 | 16:36 | -20 | 22 | 0.81 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 3 | 6 | 4 | 7:8 | -1 | 15 | 1.15 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 2 | 7 | 5 | 3:6 | -3 | 13 | 0.93 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 27 | 5 | 13 | 9 | 10:14 | -4 | 28 | 1.04 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 1 | 6 | 6 | 4:10 | -6 | 9 | 0.69 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 1 | 5 | 8 | 2:12 | -10 | 8 | 0.57 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 27 | 2 | 11 | 14 | 6:22 | -16 | 17 | 0.63 | |
Bàn Thắng Đội
Kissamikos ghi bàn cứ mỗi 152 phút trong Giải Super League 2
Kissamikos ghi trung bình 0.59 bàn mỗi trận
Kissamikos là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Giải Super League 2
Kissamikos không ghi được bàn trong 49% tại Giải Super League 2
Kissamikos ghi trung bình 0.37 trong hiệp một mỗi trận
Kissamikos ghi trung bình 0.22 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Kissamikos để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải Super League 2
Kissamikos để thủng lưới trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Kissamikos đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải Super League 2
Kissamikos để thủng lưới trung bình 0.52 bàn trong hiệp một mỗi trận
Kissamikos để thủng lưới trung bình 0.81 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Kissamikos ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải Super League 2
Trong hiệp một, Kissamikos ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Kissamikos ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải Super League 2
Thời gian đến bàn thắng
Kissamikos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải Super League 2
Kissamikos thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Giải Super League 2
Kissamikos để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải Super League 2
Kissamikos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Giải Super League 2
Kissamikos thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải Super League 2
Kissamikos để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải Super League 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kissamikos đã tham gia trong Giải Super League 2
Kissamikos tổng số bàn thắng mỗi trận 1.93 trong mỗi trận tại Giải Super League 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 26% đối với Kissamikos tại Giải Super League 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 89% đối với Kissamikos tại Giải Super League 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kissamikos đã tham gia trong Giải Super League 2
Kissamikos ghi trung bình 0.89 mỗi trận trong hiệp một
Kissamikos ghi trung bình 1.04 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 23 cho Kissamikos ở Giải Super League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 78 cho Kissamikos ở Giải Super League 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho Kissamikos ở Giải Super League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho Kissamikos ở Giải Super League 2
Cả hai đội ghi bàn
Kissamikos đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 30% trận đấu tại Giải Super League 2
Kissamikos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Giải Super League 2
Kissamikos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Giải Super League 2
Kissamikos đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Super League 2
Thẻ
Kissamikos thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Kissamikos có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, Kissamikos thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, Kissamikos có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Kissamikos thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Kissamikos có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Thống kê thẻ đội
Kissamikos có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Super League 2
Kissamikos có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Super League 2
Phạt Góc Thống Kê
Kissamikos thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Kissamikos có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, Kissamikos thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, Kissamikos có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Kissamikos thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Kissamikos có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super League 2
Thống kê phạt góc của đội
Kissamikos có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Kissamikos có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Super League 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.59 | 19 | 1.17 | 8 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.33 | 7 | 0.75 | 15 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.93 | 18 | 1.92 | 19 |
| CDG | |||
| 30% | 19 | 25% | 20 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 19 | 0 | 20 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 19 | 0 | 20 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 19 | 0 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 19 | 0 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Kissamikos
-
1 Ioannidis N.3
-
2 Kapnidis A.2
-
3 Ortigoza I.1
-
Anagennisi Karditsa
-
1 Ben-Kmayal K.6
-
2 Poletto L.5
-
3 Kampetsis A.5
Làm mới